學華語Kaori Dict

筆友

giản thể: 笔友

yǒu

ㄅㄧˇ ㄧㄡˇ

BÚT HỮU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她每兩個月給在倫敦的筆友寫一封信。

    tā měi liǎng gě yuè gěi zài Lúndūn de bǐyǒu xiě yī fēng xìn。

    Cô ấy mỗi hai tháng viết một lá thư cho bạn pen pal ở Luân Đôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笔友 nghĩa là gì? · Kaori Dict