學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
笨嘴笨舌
笨嘴笨舌
bèn
zuǐ
bèn
shé
[ㄅㄣˋ ㄗㄨㄟˇ ㄅㄣˋ ㄕㄜˊ]
ĐẦN CHUỶ ĐẦN THIỆT
1.
vụng về trong việc nói năng
2.
lúng túng
3.
không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
笨
bèn
ngu ngốc
嘴
zuǐ
miệng
舌頭
shétou
lưỡi
笨蛋
bèndàn
ngốc
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
笨重
bènzhòng
nặng nề
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
逐字解
Từng chữ trong từ
笨
đần
ngu
嘴
chuỷ
mồm, môi
笨
đần
ngu
舌
thiệt
lưỡi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笨嘴笨舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict