第一夫人
dìyīfūrén
[ㄉㄧˋ ㄧ ㄈㄨ ㄖㄣˊ]
ĐỆ NHẤT PHU NHÂN
- 1.Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống Mỹ)

例句Câu ví dụ
- 1
她以前是第一夫人。
tā yǐqián shì dìyīfūrén。
Cô từng là người vợ đầu tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…