第一桶金
dìyītǒngjīn
[ㄉㄧˋ ㄧ ㄊㄨㄥˇ ㄐㄧㄣ]
ĐỆ NHẤT THÙNG KIM
- 1.nồi vàng đầu tiên
- 2.lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.