第一象限
dìyīxiàngxiàn
[ㄉㄧˋ ㄧ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄢˋ]
ĐỆ NHẤT TƯỢNG HẠN
- 1.phần tư thứ nhất (trong mặt phẳng tọa độ, nơi x và y đều dương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…