例句Câu ví dụ
- 1
習慣是第二天性。
xíguàn shì dìèrtiān xìng。
Thói quen là thứ tự nhiên.
- 2
他星期一去了烏魯木齊,第二天回來了。
tā Xīngqīyī qù le Wūlǔmùqí, dìèrtiān huílai le。
Anh ấy thứ Hai đã đi Urumqi, ngày hôm sau đã quay lại.
- 3
習慣是第二天性。
xíguàn shì dìèrtiān xìng。
Thói quen là bản năng thứ hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
