學華語Kaori Dict

第二天

èrtiān

ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄊㄧㄢ

ĐỆ NHỊ THIÊN

  1. 1.ngày hôm sau
  2. 2.hôm sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    習慣是第二天性。

    xíguàn shì dìèrtiān xìng。

    Thói quen là thứ tự nhiên.

  • 2

    他星期一去了烏魯木齊,第二天回來了。

    tā Xīngqīyī qù le Wūlǔmùqí, dìèrtiān huílai le。

    Anh ấy thứ Hai đã đi Urumqi, ngày hôm sau đã quay lại.

  • 3

    習慣是第二天性。

    xíguàn shì dìèrtiān xìng。

    Thói quen là bản năng thứ hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二天 nghĩa là gì? · Kaori Dict