- 1.Dãy hòn đảo thứ hai — (chính trị địa lý) Dãy hòn đảo thứ hai, vòng cung hòn đảo chiến lược kéo dài từ hòn đảo Bonin của Nhật Bản đến Guam và Papua New Guinea

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…