學華語Kaori Dict

第二島鏈

giản thể: 第二岛链

èrDǎoliàn

ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄉㄠˇ ㄌㄧㄢˋ

ĐỆ NHỊ ĐẢO LIÊN

  1. 1.Dãy hòn đảo thứ hai — (chính trị địa lý) Dãy hòn đảo thứ hai, vòng cung hòn đảo chiến lược kéo dài từ hòn đảo Bonin của Nhật Bản đến Guam và Papua New Guinea

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二島鏈 nghĩa là gì? · Kaori Dict