第二性
Dìèrxìng
[ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄒㄧㄥˋ]
ĐỆ NHỊ TÍNH
- 1.Giới tính thứ hai (sách của Simone de Beauvoir)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…