第六感
dìliùgǎn
[ㄉㄧˋ ㄌㄧㄡˋ ㄍㄢˇ]
ĐỆ LỤC CẢM
- 1.giác quan thứ sáu (tức trực giác, dự cảm, ngoại cảm, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…