例句Câu ví dụ
- 1
她每兩個月給在倫敦的筆友寫一封信。
tā měi liǎng gě yuè gěi zài Lúndūn de bǐyǒu xiě yī fēng xìn。
Cô ấy mỗi hai tháng viết một lá thư cho bạn pen pal ở Luân Đôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
