學華語Kaori Dict

等一會兒

giản thể: 等一会儿

děnghuìr

ㄉㄥˇ ㄧ ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

ĐẲNG NHẤT HỘI NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這兒等一會兒。

    zài zhèr děngyīhuìr。

    Hãy ở đây đợi một lúc

  • 2

    請在這兒等一會兒。

    qǐng zài zhèr děngyīhuìr。

    Hãy đợi ở đây một lúc

  • 3

    你到了以後等一會兒。

    nǐ dàoliǎo yǐhòu děngyīhuìr。

    Khi anh đến nơi, hãy đợi một lúc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等一會兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict