- 1.biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]

例句Câu ví dụ
- 1
在這兒等一會兒。
zài zhèr děngyīhuìr。
Hãy ở đây đợi một lúc
- 2
請在這兒等一會兒。
qǐng zài zhèr děngyīhuìr。
Hãy đợi ở đây một lúc
- 3
你到了以後等一會兒。
nǐ dàoliǎo yǐhòu děngyīhuìr。
Khi anh đến nơi, hãy đợi một lúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.