學華語Kaori Dict

等不及

děng

ㄉㄥˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ

ĐẲNG BẤT CẬP

TOCFL 5
  1. 1.không thể đợi được

例句Câu ví dụ

  • 1

    星期日上午在那邊和你碰頭。都等不及了。

    Xīngqīrì shàngwǔ zài nàbian hé nǐ pèngtóu。 dōu děngbùjí le。

    Chủ nhật sáng ở đó gặp nhau với anh. Đã không thể chờ đợi được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等不及 nghĩa là gì? · Kaori Dict