等因奉此
děngyīnfèngcǐ
[ㄉㄥˇ ㄧㄣ ㄈㄥˋ ㄘˇ]
ĐẲNG NHÂN PHỤNG THỬ
- 1.công ngữ
- 2.quy trình hành chính
- 3.(cũ) (cụm từ quen dùng để đáp lại cấp trên) xét trên đã nêu, chúng tôi...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.