學華語Kaori Dict

等待時間

giản thể: 等待时间

děngdàishíjiān

ㄉㄥˇ ㄉㄞˋ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

ĐẲNG ĐÃI THỜI GIAN

  1. 1.Thời gian chờ đợi — thời gian chờ đợi / (công nghệ) độ trễ

例句Câu ví dụ

  • 1

    10年是一段漫長的等待時間。

    1 0 nián shì yī duàn màncháng de děngdàishíjiān。

    10 năm là một khoảng thời gian dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等待時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict