學華語Kaori Dict

等級

giản thể: 等级

děng

ㄉㄥˇ ㄐㄧˊ

ĐẲNG CẤP

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.hạng
  2. 2.bậc
  3. 3.trạng thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動員分了等級。

    yùn dòng yuán fēn le děng jí

    Những vận động viên được phân loại

  • 2

    新人若想提升等級,必鬚通過公會規定的考核。

    xīnrén ruò xiǎng tíshēng děngjí, bìxū tōngguò gōnghuì guīdìng de kǎohé。

    Người mới nếu muốn nâng cấp cấp bậc, phải qua được kỳ thi do hội đồng quy định

  • 3

    湯姆盡了全力,但他還是不能獲得比瑪麗更高的等級。

    Tāngmǔ jìn le quánlì, dàn tā háishi bùnéng huòdé bǐ Mǎlì gèng gāo de děngjí。

    Tom đã cố gắng hết sức, nhưng anh ấy vẫn không thể đạt được cấp độ cao hơn Mary.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等级 nghĩa là gì? · Kaori Dict