- 1.bình thường
- 2.phổ biến
- 3.không quan trọng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một cách nhàn rỗi
- 5.không có lý do

例句Câu ví dụ
- 1
莫等閒,白了少年頭,空悲切!
mò děngxián, bái le shàonián tóu, kōng bēiqiè!
Đừng lười biếng, đến khi tóc bạc đầu rồi mới hối tiếc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.