- 1.trả lời; phản hồi
- 2.trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

例句Câu ví dụ
- 1
他點頭答應了。
tā diǎn tóu dā ying le
Anh ấy gật đầu đồng ý
- 2
他答應的事情一定會做到。
tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào
Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa
- 3
他當場答應了。
tā dāng chǎng dā ying le
Anh ấy đã đồng ý ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.