學華語Kaori Dict

答應

giản thể: 答应

ying

ㄉㄚ ㄧㄥ˙

ĐÁP ỨNG

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.trả lời; phản hồi
  2. 2.trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他點頭答應了。

    tā diǎn tóu dā ying le

    Anh ấy gật đầu đồng ý

  • 2

    他答應的事情一定會做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa

  • 3

    他當場答應了。

    tā dāng chǎng dā ying le

    Anh ấy đã đồng ý ngay lập tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答应 nghĩa là gì? · Kaori Dict