學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
答訪
答訪
giản thể:
答访
dá
fǎng
[ㄉㄚˊ ㄈㄤˇ]
ĐÁP PHỎNG
1.
đáp lại chuyến thăm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回答
huídá
trả lời; đáp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
訪問
fǎngwèn
thăm
答案
dáàn
câu trả lời
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
答覆
dáfù
trả lời
報答
bàodá
đền đáp
逐字解
Từng chữ trong từ
答
đáp
trả lời
訪
phỏng, phóng
đến thăm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大方
dàfang
hào phóng
大方
dàfāng
chuyên gia
大方
Dàfāng
xem 大方縣|大方县[Da4 fang1 Xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
答访 nghĩa là gì? · Kaori Dict