學華語Kaori Dict

答非所問

giản thể: 答非所问

fēisuǒwèn

ㄉㄚˊ ㄈㄟ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄣˋ

ĐÁP PHI SỞ VẤN

  1. 1.(thành ngữ) trả lời không đúng câu hỏi
  2. 2.trả lời một cách lảng tránh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你所答非所問。

    nǐ suǒ dáfēisuǒwèn。

    Ngươi không trả lời đúng câu hỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答非所问 nghĩa là gì? · Kaori Dict