學華語Kaori Dict

簡氏防務週刊

giản thể: 简氏防务周刊

Jiǎnshìfángzhōukān

ㄐㄧㄢˇ ㄕˋ ㄈㄤˊ ㄨˋ ㄓㄡ ㄎㄢ

GIẢN THỊ PHÒNG VỤ CHU SAN

  1. 1.Tạp chí quốc phòng Jane's

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简氏防务周刊 nghĩa là gì? · Kaori Dict