學華語Kaori Dict

簡諧振動

giản thể: 简谐振动

jiǎnxiézhèndòng

ㄐㄧㄢˇ ㄒㄧㄝˊ ㄓㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

GIẢN HÀI CHẤN ĐỘNG

  1. 1.dao động điều hòa đơn giản
  2. 2.dao động hình sin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简谐振动 nghĩa là gì? · Kaori Dict