學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
類語辭典
類語辭典
giản thể:
类语辞典
lèi
yǔ
cí
diǎn
[ㄌㄟˋ ㄩˇ ㄘˊ ㄉㄧㄢˇ]
LOẠI NGỮ TỪ ĐIỂN
1.
từ điển đồng nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
人類
rénlèi
nhân loại
類
lèi
loại
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
類
loại
loại, nhóm, kiểu, hạng
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
典
điển
luật, kinh điển
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
类语辞典 nghĩa là gì? · Kaori Dict