學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粉艷
粉艷
giản thể:
粉艳
fěn
yàn
[ㄈㄣˇ ㄧㄢˋ]
PHẤN DIỄM
1.
(phụ nữ, hoa,...) màu sắc tinh tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
粉絲
fěnsī
bún tàu
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
奶粉
nǎifěn
sữa bột
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt
澱粉
diànfěn
tinh bột; amylum (C6H10O5)n
逐字解
Từng chữ trong từ
粉
phấn
bột
艷
diễm
艶 — đẹp, gợi cảm, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
焚硯
fényàn
phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粉艳 nghĩa là gì? · Kaori Dict