粗劣作品
cūlièzuòpǐn
[ㄘㄨ ㄌㄧㄝˋ ㄗㄨㄛˋ ㄆㄧㄣˇ]
THÔ LIỆT TÁC PHẨM
- 1.hào nhoáng nhưng vô vị
- 2.nghệ thuật thô tục
- 3.nghệ thuật không có gu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.