學華語Kaori Dict

粗糧

giản thể: 粗粮

liáng

ㄘㄨ ㄌㄧㄤˊ

THÔ LƯƠNG

  1. 1.ngũ cốc thô (ngô, cao lương, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾近失傳的粗糧主食。

    jījìn shīchuán de cūliáng zhǔshí。

    Một loại thực phẩm chính làm từ ngũ cốc thô gần như bị quên lãng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗粮 nghĩa là gì? · Kaori Dict