學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精衛
精衛
giản thể:
精卫
Jīng
wèi
[ㄐㄧㄥ ㄨㄟˋ]
TINH VỆ
1.
chim thần thoại, tái sinh của người con gái chết đuối Nữ Oa 女娃[Nü:3 wa2] của Viêm Đế 炎帝[Yan2 di4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
衛生
wèishēng
sức khỏe
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
警衛
jǐngwèi
đứng gác
敬畏
jìngwèi
tôn kính
京味
jīngwèi
phong vị Bắc Kinh
精微
jīngwēi
tinh tế
經緯
jīngwěi
sợi dọc và sợi ngang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精卫 nghĩa là gì? · Kaori Dict