學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精靈
精靈
giản thể:
精灵
jīng
líng
[ㄐㄧㄥ ㄌㄧㄥˊ]
TINH LINH
TOCFL 7
1.
linh hồn
2.
tiên
3.
yêu tinh
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
tinh linh
5.
thần đèn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
靈
linh
thần linh, hồn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淨零
jìnglíng
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
竟陵
Jìnglíng
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
警鈴
jǐnglíng
chuông báo động
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精灵 nghĩa là gì? · Kaori Dict