精神支柱
jīngshénzhīzhù
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄓ ㄓㄨˋ]
TINH THẦN CHI TRỤ
- 1.trụ cột tinh thần
- 2.chỗ dựa tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.