精神生活
jīngshénshēnghuó
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ]
TINH THẦN SINH HOẠT
- 1.đời sống tinh thần hoặc đạo đức

例句Câu ví dụ
- 1
與她的相遇豐富了他的精神生活。
yǔ tā de xiāngyù fēngfù le tā de jīngshénshēnghuó。
Gặp gỡ cô ấy làm phong phú đời sống tinh thần của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.