學華語Kaori Dict

精神生活

jīngshénshēnghuó

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

TINH THẦN SINH HOẠT

  1. 1.đời sống tinh thần hoặc đạo đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    與她的相遇豐富了他的精神生活。

    yǔ tā de xiāngyù fēngfù le tā de jīngshénshēnghuó。

    Gặp gỡ cô ấy làm phong phú đời sống tinh thần của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict