學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精雕細刻
精雕細刻
giản thể:
精雕细刻
jīng
diāo
xì
kè
[ㄐㄧㄥ ㄉㄧㄠ ㄒㄧˋ ㄎㄜˋ]
TINH ĐIÊU TẾ KHẮC
1.
nghĩa đen: điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
立刻
lìkè
ngay lập tức
刻
kè
một phần tư (giờ)
深刻
shēnkè
sâu sắc
時刻
shíkè
thời gian
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
細
xì
mỏng hoặc thon
精力
jīnglì
năng lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
雕
điêu
khắc, chạm, trạm
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
刻
khắc
khắc, chạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精雕细刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict