例句Câu ví dụ
- 1
她穿緊身褲。
tā chuān jǐnshēn kù。
Cô ấy đang mặc váy bó
- 2
新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。
xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。
Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.
- 3
因為有高而閉合的領子、緊身的剪裁和在筆直裙子兩邊的開口,旗袍有著獨一無二傳達端莊和性感的能力。
yīnwèi yǒu gāo ér bìhé de lǐngzi、 jǐnshēn de jiǎncái hé zài bǐzhí qúnzi liǎngbiān de kāikǒu, qípáo yǒuzhe dúyīwúèr chuándá duānzhuāng hé xìnggǎn de nénglì。
Vì có cổ cao khép kín, kiểu cắt ôm sát và các khe hở lớn ở hai bên váy dài thẳng, áo qipao có khả năng độc đáo để truyền đạt sự khiêm tốn và gợi cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
