學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紫石英
紫石英
zǐ
shí
yīng
[ㄗˇ ㄕˊ ㄧㄥ]
TỬ THẠCH ANH
1.
thạch anh tím
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
紫
zǐ
màu tím
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
英勇
yīngyǒng
anh dũng
英雄
yīngxióng
anh hùng
逐字解
Từng chữ trong từ
紫
tử, tía
tím
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
自適應
zìshìyìng
tự thích ứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紫石英 nghĩa là gì? · Kaori Dict