學華語Kaori Dict

細嚼慢嚥

giản thể: 细嚼慢咽

jiáomànyàn

ㄒㄧˋ ㄐㄧㄠˊ ㄇㄢˋ ㄧㄢˋ

TẾ TƯỚC MẠN YẾN

  1. 1.ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別狼吞虎咽的。你最好細嚼慢咽地吃。

    bié lángtūnhǔyàn de。 nǐ zuìhǎo xìjiáomànyàn de chī。

    Đừng ăn quá nhanh. Bạn nên ăn chậm lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細嚼慢嚥 nghĩa là gì? · Kaori Dict