- 1.ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
別狼吞虎咽的。你最好細嚼慢咽地吃。
bié lángtūnhǔyàn de。 nǐ zuìhǎo xìjiáomànyàn de chī。
Đừng ăn quá nhanh. Bạn nên ăn chậm lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.