- 1.phát triển kinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
日本的經濟發展很快.
Rìběn de jīngjìfāzhǎn hěn kuài .
Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.
- 2
它也會促進城市的經濟發展。
tā yě huì cùjìn chéngshì de jīngjìfāzhǎn。
Nó cũng sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của thành phố
- 3
他為經濟發展作了很多貢獻。
tā wèi jīngjìfāzhǎn zuò le hěn duō gòngxiàn。
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho sự phát triển kinh tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.