學華語Kaori Dict

經濟發展

giản thể: 经济发展

jīngzhǎn

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄈㄚ ㄓㄢˇ

KINH TẾ PHÁT TRIỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本的經濟發展很快.

    Rìběn de jīngjìfāzhǎn hěn kuài .

    Nền kinh tế Nhật Bản phát triển rất nhanh.

  • 2

    它也會促進城市的經濟發展。

    tā yě huì cùjìn chéngshì de jīngjìfāzhǎn。

    Nó cũng sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của thành phố

  • 3

    他為經濟發展作了很多貢獻。

    tā wèi jīngjìfāzhǎn zuò le hěn duō gòngxiàn。

    Anh ấy đã đóng góp nhiều cho sự phát triển kinh tế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经济发展 nghĩa là gì? · Kaori Dict