學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綜合格鬥
綜合格鬥
giản thể:
综合格斗
zōng
hé
gé
dòu
[ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄍㄜˊ ㄉㄡˋ]
TỔNG HỢP CÁCH ĐẨU
1.
võ thuật hỗn hợp; võ thuật MMA
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
結合
jiéhé
kết hợp
價格
jiàgé
giá
配合
pèihé
phù hợp
性格
xìnggé
bản chất
組合
zǔhé
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
逐字解
Từng chữ trong từ
綜
tổng, tông, tống
sắp xếp sợi tơ để dệt
合
hợp, hiệp, cáp, hạp
kết hợp, gắn kết, nối
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
鬥
đấu
tranh đấu, chiến đấu, cạnh tranh, tranh giành
記憶技巧
Mẹo nhớ
合
HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綜合格鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict