學華語Kaori Dict

維持生活

giản thể: 维持生活

wéichíshēnghuó

ㄨㄟˊ ㄔˊ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ

DUY TRÌ SINH HOẠT

  1. 1.tồn tại
  2. 2.kiếm sống
  3. 3.chật vật duy trì cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他靠什麼維持生活?

    tā kào shénme wéichíshēnghuó?

    Hắn sống bằng cách nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維持生活 nghĩa là gì? · Kaori Dict