- 1.tồn tại
- 2.kiếm sống
- 3.chật vật duy trì cuộc sống

例句Câu ví dụ
- 1
他靠什麼維持生活?
tā kào shénme wéichíshēnghuó?
Hắn sống bằng cách nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.