學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網目
網目
giản thể:
网目
wǎng
mù
[ㄨㄤˇ ㄇㄨˋ]
VÕNG MỤC
1.
mắt lưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
目的
mùdì
mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
節目
jiémù
chương trình
目前
mùqián
hiện tại
網
wǎng
lưới
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
目
mục
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
亡母
wángmǔ
người mẹ đã mất
王母
Wángmǔ
một tên gọi khác của 西王母[Xi1 wang2 mu3], Tây Vương Mẫu
王母
wángmǔ
(văn học) bà nội
記憶技巧
Mẹo nhớ
目
MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
網目 nghĩa là gì? · Kaori Dict