學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亡母
亡母
wáng
mǔ
[ㄨㄤˊ ㄇㄨˇ]
VONG MẪU
1.
người mẹ đã mất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
死亡
sǐwáng
chết
祖母
zǔmǔ
bà nội
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
傷亡
shāngwáng
thương vong
滅亡
mièwáng
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
逐字解
Từng chữ trong từ
亡
vong
chết
母
mẫu
mẹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
王母
Wángmǔ
một tên gọi khác của 西王母[Xi1 wang2 mu3], Tây Vương Mẫu
王母
wángmǔ
(văn học) bà nội
網目
wǎngmù
mắt lưới
記憶技巧
Mẹo nhớ
亡
VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亡母 nghĩa là gì? · Kaori Dict