王母
Wángmǔ
[ㄨㄤˊ ㄇㄨˇ]
VƯƠNG MẪU
- 1.một tên gọi khác của 西王母[Xi1 wang2 mu3], Tây Vương Mẫu
Cách đọc khác:wángmǔ — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.