學華語Kaori Dict

網絡地址轉換

giản thể: 网络地址转换

wǎngluòzhǐzhuǎnhuàn

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄉㄧˋ ㄓˇ ㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˋ

VÕNG LẠC ĐỊA CHỈ CHUYỂN HOÁN

  1. 1.(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網絡地址轉換 nghĩa là gì? · Kaori Dict