- 1.nghiện Internet
- 2.nghiện mạng
- 3.nghiện web

例句Câu ví dụ
- 1
診斷患有“網絡成癮症”的人差不多總是也有其他的困難。
zhěnduàn huànyǒu “ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” de rén chàbuduō zǒngshì yě yǒu qítā de kùnnan。
Những người được chẩn đoán mắc 'bệnh nghiện internet' gần như luôn có thêm các khó khăn khác.
- 2
“網絡成癮症”這個理念將意味著“網絡”是一種可以下定義的活動。
“ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” zhège lǐniàn jiāng yìwèizhe “ wǎngluò ” shì yīzhǒng kěyǐ xiàdìngyì de huódòng。
Khái niệm 'tệ nạn nghiện internet' sẽ có nghĩa là 'internet' là một hoạt động có thể định nghĩa được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!