學華語Kaori Dict

網絡語言

giản thể: 网络语言

wǎngluòyán

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄩˇ ㄧㄢˊ

VÕNG LẠC NGỮ NGÔN

  1. 1.ngôn ngữ Internet
  2. 2.tiếng lóng Internet
  3. 3.ngôn ngữ mạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngôn ngữ không gian mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網絡語言 nghĩa là gì? · Kaori Dict