
例句Câu ví dụ
- 1
總的來說運氣非常好。
zǒngdeláishuō yùnqi fēicháng hǎo。
Tổng thể thì vận may rất tốt
- 2
總的來說,我對這個結果很滿意。
zǒngdeláishuō, wǒ duì zhège jiéguǒ hěn mǎnyì。
Tổng thể, tôi hài lòng với kết quả này
- 3
總的來說,這部電影從劇本到銀幕是成功的。
zǒngdeláishuō, zhè bù diànyǐng cóng jùběn dào yínmù shì chénggōng de。
Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.