- 1.tóm lại
- 2.nói ngắn gọn
- 3.nói đơn giản

例句Câu ví dụ
- 1
總而言之,生命是很短的。
zǒngéryánzhī, shēngmìng shì hěn duǎn de。
Tóm lại, cuộc đời rất ngắn
- 2
他東托人,西應聘,總而言之是為了做自己稱心的生活。
tā dōng tuō rén, xī yìngpìn, zǒngéryánzhī shì wèile zuòzìjǐ chènxīn de shēnghuó。
Anh ấy nhờ người này người nọ, đăng ký ở đây đó,总而言之 là để làm cuộc sống theo ý mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.