學華語Kaori Dict

總而言之

giản thể: 总而言之

zǒngéryánzhī

ㄗㄨㄥˇ ㄦˊ ㄧㄢˊ ㄓ

TỔNG NHI NGÔN CHI

HSK 7-9
  1. 1.tóm lại
  2. 2.nói ngắn gọn
  3. 3.nói đơn giản

例句Câu ví dụ

  • 1

    總而言之,生命是很短的。

    zǒngéryánzhī, shēngmìng shì hěn duǎn de。

    Tóm lại, cuộc đời rất ngắn

  • 2

    他東托人,西應聘,總而言之是為了做自己稱心的生活。

    tā dōng tuō rén, xī yìngpìn, zǒngéryánzhī shì wèile zuòzìjǐ chènxīn de shēnghuó。

    Anh ấy nhờ người này người nọ, đăng ký ở đây đó,总而言之 là để làm cuộc sống theo ý mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總而言之 nghĩa là gì? · Kaori Dict