例句Câu ví dụ
- 1
我們總能找到時間。
wǒmen zǒngnéng zhǎodào shíjiān。
Chúng ta luôn có thể tìm thấy thời gian
- 2
如果你不能有孩子,你總能領養。
rúguǒ nǐ bùnéng yǒu háizi, nǐ zǒngnéng lǐngyǎng。
Nếu bạn không thể có con, bạn luôn có thể nhận con nuôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
