學華語Kaori Dict

總要

giản thể: 总要

zǒngyào

ㄗㄨㄥˇ ㄧㄠˋ

TỔNG YẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我睡覺前總要洗個澡。

    wǒ shuìjiào qián zǒngyào xǐ gě zǎo。

    Tôi luôn tắm trước khi đi ngủ

  • 2

    晚飯後,我總要休息一個小時。

    wǎnfàn hòu, wǒ zǒngyào xiūxi yīge xiǎoshí。

    Tôi luôn nghỉ ngơi một tiếng sau bữa tối

  • 3

    我晚上總要出去,和朋友一起玩兒。

    wǒ wǎnshang zǒngyào chūqù, hé péngyou yīqǐ wánr。

    Tôi luôn đi ra ngoài vào buổi tối để chơi cùng bạn bè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

總要 nghĩa là gì? · Kaori Dict