學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
約集
約集
giản thể:
约集
yuē
jí
[ㄩㄝ ㄐㄧˊ]
ƯỚC TẬP
1.
tập hợp tại địa điểm và thời gian đã hẹn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
大約
dàyuē
khoảng
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
節約
jiéyuē
tiết kiệm
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
逐字解
Từng chữ trong từ
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
月季
yuèjì
hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis)
約計
yuējì
tính toán khoảng ...
越級
yuèjí
nhảy lớp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
约集 nghĩa là gì? · Kaori Dict